Dữ liệu đối đầu & bối cảnh trận đấu
DỮ LIỆU NGUỒNCSA Steaua Bucureşti — Metaloglobus · Liga II
Phong độ trước trận · Tối đa 5 trận
Bản dữ liệu được cung cấp ·
CSA Steaua Bucureşti
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| FC Politehnica Timisoara (K) | 1–1 | |
| Concordia (K) | 3–2 | |
| Ştefăneşti (N) | 4–1 | |
| Gloria Bistriţa (N) | 2–1 | |
| Bihor Oradea (K) | 0–3 |
CSA Steaua Bucureşti: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 10 bàn thắng, 8 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 2 bàn/trận.
Metaloglobus
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Popești-Leordeni (N) | 0–3 | |
| Ştefăneşti (K) | 1–0 | |
| CSM Satu Mare (N) | 1–1 | |
| ASA Targu Mures (K) | 2–3 | |
| Concordia (N) | 1–3 |
Metaloglobus: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 5 bàn thắng, 10 bàn thua, tỷ lệ thắng 20%, trung bình 1 bàn/trận.
* Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Lịch sử đối đầu
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Liga II | Metaloglobus | 0–3 | CSA Steaua Bucureşti |
| Liga II | CSA Steaua Bucureşti | 3–1 | Metaloglobus |
| Liga II | Metaloglobus | 0–0 | CSA Steaua Bucureşti |
| Friendlies Clubs | CSA Steaua Bucureşti | 2–0 | Metaloglobus |
| Liga II | CSA Steaua Bucureşti | 1–1 | Metaloglobus |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 11 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Vị trí & điểm số · Liga II
Bản lưu gần nhất · đang chờ cập nhật từ nguồn ·
10 trận · 1 thắng / 4 hòa / 5 thua · Hiệu số -8 · Liga II
10 trận · 3 thắng / 3 hòa / 4 thua · Hiệu số -4 · Liga II
Metaloglobus hơn 5 điểm; hai đội đã chơi 10 và 10 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Số liệu đang được ghi nhận
Tỷ số kết thúc: CSA Steaua Bucureşti 0 – 0 Metaloglobus.
Metaloglobus có 12 điểm sau 10 trận, xếp thứ 13 trong bảng được cung cấp.
CSA Steaua Bucureşti có 7 điểm sau 10 trận, xếp thứ 17 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 87′ Thay người — J. Gonzalez Mora (CSA Steaua Bucureşti), P. Caldieraro; 89′ Thay người — A. Ilie (CSA Steaua Bucureşti), L. Vlasceanu; 90+3′ Thẻ vàng — N. Constantinescu (Metaloglobus).
Một số mục đang dùng bản lưu gần nhất, đang chờ cập nhật từ nguồn.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Thông tin sử dụng dữ liệu
Trận đấu bắt đầu lúc mấy giờ?
CSA Steaua Bucureşti gặp Metaloglobus lúc 15:00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Đội hình đã được cung cấp chưa?
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trang này có phát video trận đấu không?
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.

























