Dữ liệu đối đầu & bối cảnh trận đấu
DỮ LIỆU NGUỒNBreidablik — Vikingur Reykjavik · Úrvalsdeild
Phong độ trước trận · Tối đa 5 trận
Bản dữ liệu được cung cấp ·
Breidablik
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Keflavik (N) | 3–1 | |
| IA Akranes (K) | 1–4 | |
| Fram Reykjavik (K) | 3–1 | |
| Afturelding (K) | 2–1 | |
| KA Akureyri (K) | 1–2 |
Breidablik: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 10 bàn thắng, 9 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 2 bàn/trận.
Vikingur Reykjavik
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| IA Akranes (N) | 2–2 | |
| KR Reykjavik (K) | 2–1 | |
| Keflavik (N) | 4–1 | |
| Fram Reykjavik (N) | 2–2 | |
| KR Reykjavik (K) | 1–1 |
Vikingur Reykjavik: 2 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 11 bàn thắng, 7 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 2,2 bàn/trận.
* Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Lịch sử đối đầu
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Cup | Breidablik | 3–0 | Vikingur Reykjavik |
| Úrvalsdeild | Breidablik | 1–4 | Vikingur Reykjavik |
| Úrvalsdeild | Vikingur Reykjavik | 1–1 | Breidablik |
| Úrvalsdeild | Breidablik | 1–2 | Vikingur Reykjavik |
| Úrvalsdeild | Vikingur Reykjavik | 2–2 | Breidablik |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 17 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Vị trí & điểm số · Úrvalsdeild
Bản lưu gần nhất · đang chờ cập nhật từ nguồn ·
22 trận · 8 thắng / 6 hòa / 8 thua · Hiệu số +2
22 trận · 16 thắng / 5 hòa / 1 thua · Hiệu số +46
Vikingur Reykjavik hơn 23 điểm; hai đội đã chơi 22 và 22 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Số liệu đang được ghi nhận
Tỷ số kết thúc: Breidablik 1 – 2 Vikingur Reykjavik.
Vikingur Reykjavik có 53 điểm sau 22 trận, xếp thứ 1 trong bảng được cung cấp.
Breidablik có 30 điểm sau 22 trận, xếp thứ 4 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 89′ Thẻ vàng — N. Hansen (Vikingur Reykjavik); 89′ Thẻ đỏ — A. Orrason (Breidablik); 89′ Thẻ đỏ — D. Hafsteinsson (Vikingur Reykjavik).
Một số mục đang dùng bản lưu gần nhất, đang chờ cập nhật từ nguồn.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Thông tin sử dụng dữ liệu
Trận đấu bắt đầu lúc mấy giờ?
Breidablik gặp Vikingur Reykjavik lúc 02:15 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Đội hình đã được cung cấp chưa?
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trang này có phát video trận đấu không?
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.























