Diski ChallengeFT · Kết thúc17:00 18/10Durban City U230:0TỶ SỐ CẢ TRẬNMilford FC U23HT0-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Tercera División RFEF - Group 5FT · Kết thúc16:45 18/10Tona1:0TỶ SỐ CẢ TRẬNEuropa IIHT0-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Tercera División RFEF - Group 7FT · Kết thúc16:45 18/10Móstoles3:0TỶ SỐ CẢ TRẬNGalapagarHT3-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Esiliiga AFT · Kết thúc16:30 18/10Tartu Welco4:3TỶ SỐ CẢ TRẬNNõmme United IIHT1-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Esiliiga BFT · Kết thúc16:30 18/10Tartu Kalev4:0TỶ SỐ CẢ TRẬNJohvi PhoenixHT3-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Segunda División RFEF - Group 5FT · Kết thúc16:30 18/10Getafe II2:2TỶ SỐ CẢ TRẬNAlbacete IIHT1-2⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Segunda División RFEF - Group 5FT · Kết thúc16:30 18/10Real Valladolid II2:1TỶ SỐ CẢ TRẬNReal ÁvilaHT0-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
KvindeligaFT · Kết thúc16:30 18/10Midtjylland W0:0TỶ SỐ CẢ TRẬNNordsjælland WHT0-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Tercera División RFEF - Group 1FT · Kết thúc16:30 18/10Celta de Vigo III1:2TỶ SỐ CẢ TRẬNCeltigaHT0-2⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Tercera División RFEF - Group 7FT · Kết thúc16:30 18/10Torrejón4:0TỶ SỐ CẢ TRẬNParla EscuelaHT1-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Tercera División RFEF - Group 7FT · Kết thúc16:30 18/10RC Alcobendas1:2TỶ SỐ CẢ TRẬNLeganés IIHT0-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Tercera División RFEF - Group 7FT · Kết thúc16:30 18/10Trival Valderas2:2TỶ SỐ CẢ TRẬNCala PozueloHT0-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
AFC Challenge LeagueFT · Kết thúc16:30 18/10Shan United1:1TỶ SỐ CẢ TRẬNHang YuenHT0-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
3. liga - CFL BFT · Kết thúc16:00 18/10Teplice IILLLWL1:2TỶ SỐ CẢ TRẬNSokol ZápyLDWWWHT0-2⚑—-—Thẻ vàng1-3Thẻ đỏ0-0
Campionato Primavera - 1FT · Kết thúc16:00 18/10Monza U201:2TỶ SỐ CẢ TRẬNJuventus U20HT0-2⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Segunda División RFEF - Group 3FT · Kết thúc16:00 18/10Lorca Deportiva2:2TỶ SỐ CẢ TRẬNAtlético BalearesHT2-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Persha LigaFT · Kết thúc16:00 18/10Lokomotiv Kyiv0:0TỶ SỐ CẢ TRẬNNyva TernopilHT0-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Premier LeagueFT · Kết thúc16:00 18/10Gzira United2:2TỶ SỐ CẢ TRẬNHamrun SpartansHT1-1⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
NB III - NortheastFT · Kết thúc16:00 18/10Nyiregyhaza II2:2TỶ SỐ CẢ TRẬNKisvárda IIHT1-1⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
NB III - SoutheastFT · Kết thúc16:00 18/10Honvéd II1:3TỶ SỐ CẢ TRẬNCsepelHT1-1⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
NB III - SoutheastFT · Kết thúc16:00 18/10Újpest II0:0TỶ SỐ CẢ TRẬNIII. Kerületi TUEHT0-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—