Ngoại hạng AnhFT · Kết thúc22:30 18/10Nottingham Forest#18LLWDD0:1TỶ SỐ CẢ TRẬNArsenal#2WWLWWHT0-0⚑8-6Thẻ vàng1-1Thẻ đỏ0-0
Bundesliga (VĐQG Đức)FT · Kết thúc22:30 18/10Borussia Mönchengladbach#18LDWLL1:2TỶ SỐ CẢ TRẬN1899 Hoffenheim#17LLLLWHT0-1⚑3-6Thẻ vàng3-2Thẻ đỏ0-0
Serie C - Girone AFT · Kết thúc22:30 18/10Albinoleffe#92:2TỶ SỐ CẢ TRẬNNovara#15HT0-1⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Serie C - Girone AFT · Kết thúc22:30 18/10Alcione#10DDDLD4:1TỶ SỐ CẢ TRẬNDesenzano Calvina#8WWDDLHT3-0⚑—-—Thẻ vàng3-1Thẻ đỏ0-0
Serie C - Girone AFT · Kết thúc22:30 18/10Ospitaletto#32:3TỶ SỐ CẢ TRẬNPergolettese#12HT2-0⚑—-—Thẻ vàng2-1Thẻ đỏ0-0
Serie C - Girone BFT · Kết thúc22:30 18/10Pescara#112:0TỶ SỐ CẢ TRẬNOstia Mare#15HT1-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Serie C - Girone CFT · Kết thúc22:30 18/10Barletta1:0TỶ SỐ CẢ TRẬNAZ PicernoHT0-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Serie C - Girone CFT · Kết thúc22:30 18/10Sorrento0:0TỶ SỐ CẢ TRẬNCasertanaHT0-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Tercera División RFEF - Group 1FT · Kết thúc22:30 18/10Barco#21:1TỶ SỐ CẢ TRẬNSarriana#5HT1-0⚑—-—Thẻ vàng0-0Thẻ đỏ0-0
Tercera División RFEF - Group 4FT · Kết thúc22:30 18/10Amurrio Club0:1TỶ SỐ CẢ TRẬNSan IgnacioHT0-1⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Tercera División RFEF - Group 14FT · Kết thúc22:30 18/10Guadiana0:2TỶ SỐ CẢ TRẬNVillanovenseHT0-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Tercera División RFEF - Group 16FT · Kết thúc22:30 18/10La Calzada2:1TỶ SỐ CẢ TRẬNRiver EbroHT2-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Tercera División RFEF - Group 17FT · Kết thúc22:30 18/10Atlético Monzón1:3TỶ SỐ CẢ TRẬNBinéfarHT0-2⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Tercera División RFEF - Group 17FT · Kết thúc22:30 18/10Caspe2:1TỶ SỐ CẢ TRẬNBreaHT0-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Tercera División RFEF - Group 17FT · Kết thúc22:30 18/10Fraga0:0TỶ SỐ CẢ TRẬNÉpilaHT0-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Tercera División RFEF - Group 18FT · Kết thúc22:30 18/10Quintanar del Rey1:2TỶ SỐ CẢ TRẬNTarancónHT0-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Professional LeagueFT · Kết thúc22:30 18/10Al Nasr1:0TỶ SỐ CẢ TRẬNAl SeebHT1-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Ligue 1FT · Kết thúc22:30 18/10ASFA-Yennenga0:1TỶ SỐ CẢ TRẬNRéal du FasoHT0-1⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Ligue 1FT · Kết thúc22:15 18/10Le Havre#18LWLDL1:3TỶ SỐ CẢ TRẬNAuxerre#16LWWWLHT0-1⚑7-4Thẻ vàng1-2Thẻ đỏ0-0