Tercera División RFEF - Group 8FT · Kết thúc21:30 18/10Mirandés II0:0TỶ SỐ CẢ TRẬNUD Santa MartaHT0-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Tercera División RFEF - Group 16FT · Kết thúc21:30 18/10Anguiano3:0TỶ SỐ CẢ TRẬNCalahorraHT2-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Tercera División RFEF - Group 17FT · Kết thúc21:30 18/10La Almunia2:0TỶ SỐ CẢ TRẬNEjeaHT1-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Tercera División RFEF - Group 17FT · Kết thúc21:30 18/10CDJ Tamarite3:1TỶ SỐ CẢ TRẬNBelchite 97HT1-1⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Premier DivisionFT · Kết thúc21:30 18/10Lynx1:2TỶ SỐ CẢ TRẬNLincoln Red Imps FCHT0-1⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
GirabolaFT · Kết thúc21:30 18/10FC Luanda0:2TỶ SỐ CẢ TRẬNDesportivo HuílaHT0-1⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Challenge LeagueFT · Kết thúc21:30 18/10Vittoriosa Stars2:2TỶ SỐ CẢ TRẬNAttardHT2-1⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Elite OneFT · Kết thúc21:30 18/10Victoria United2:1TỶ SỐ CẢ TRẬNAigle Royal de MoungoHT1-1⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
La Liga (VĐQG Tây Ban Nha)FT · Kết thúc21:15 18/10Celta Vigo#11LDWLD2:1TỶ SỐ CẢ TRẬNAlaves#7LDLLWHT0-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Tercera División RFEF - Group 1FT · Kết thúc21:15 18/10Alondras0:1TỶ SỐ CẢ TRẬNBoiroHT0-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Professional LeagueFT · Kết thúc21:05 18/10Oman Club0:1TỶ SỐ CẢ TRẬNBahlaHT0-1⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
2. Division - Group 1FT · Kết thúc21:00 18/10Brattvåg1:4TỶ SỐ CẢ TRẬNBjargHT1-1⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
2. Division - Group 1FT · Kết thúc21:00 18/10Lysekloster3:3TỶ SỐ CẢ TRẬNTræffHT1-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
3. Division - Girone 1FT · Kết thúc21:00 18/10Lokomotiv Oslo3:1TỶ SỐ CẢ TRẬNIF ReadyHT1-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
3. Division - Girone 4FT · Kết thúc21:00 18/10Flekkerøy1:2TỶ SỐ CẢ TRẬNVågHT1-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Ettan - SödraFT · Kết thúc21:00 18/10Kristianstad3:1TỶ SỐ CẢ TRẬNTrollhättanHT1-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Ettan - NorraFT · Kết thúc21:00 18/10Hammarby Talang2:1TỶ SỐ CẢ TRẬNIF KarlstadHT0-1⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
MeistaradeildinFT · Kết thúc21:00 18/10B36 Torshavn3:3TỶ SỐ CẢ TRẬNSkálaHT1-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
MeistaradeildinFT · Kết thúc21:00 18/10NSI Runavik1:0TỶ SỐ CẢ TRẬN07 VesturHT0-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
MeistaradeildinFT · Kết thúc21:00 18/10EB / Streymur0:1TỶ SỐ CẢ TRẬNHB TorshavnHT0-1⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—