Chuyển đến nội dung

CẨM NANG BÓNG ĐÁ / NLive

Lịch thi đấu bóng đá — Trực tiếp hôm nay

Lịch bóng đá, tỷ số và thông tin trận đấu theo múi giờ địa phương.

19 tháng 10, 2026GMT+7

Trực tiếp, lịch sắp đá và tỷ số

1330 trận

Pro League U23

2 trận
Lịch thi đấu Pro League U23

3. Division - Girone 2

1 trận
Lịch thi đấu 3. Division - Girone 2

3. Division - Girone 5

1 trận
Lịch thi đấu 3. Division - Girone 5

Superettan

1 trận
Lịch thi đấu Superettan

Erovnuli Liga

1 trận
Lịch thi đấu Erovnuli Liga

Meistriliiga

1 trận
Lịch thi đấu Meistriliiga

Virsliga

2 trận
Lịch thi đấu Virsliga

Premier League

1 trận
Lịch thi đấu Premier League

1. Liga

1 trận
Lịch thi đấu 1. Liga

1. Division

1 trận
Lịch thi đấu 1. Division

Second League - Group 3

1 trận
Lịch thi đấu Second League - Group 3

Super League

4 trận
Lịch thi đấu Super League
Super LeagueFT · Kết thúc

Blue Eagles

3:0TỶ SỐ CẢ TRẬN

Chitipa United

HT
0-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
1,20,8
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,20,6
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
Super LeagueFT · Kết thúc

MAFCO

0:3TỶ SỐ CẢ TRẬN

Nyasa Big Bullets

HT
0-1
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
0,42
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,40
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách

HNL

1 trận
Lịch thi đấu HNL

1. SNL

1 trận
Lịch thi đấu 1. SNL
1. SNLFT · Kết thúc

Koper

5:0TỶ SỐ CẢ TRẬN

Brinje-Grosuplje

HT
2-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
1,81,6
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,41,8
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách

Czech Liga

1 trận
Lịch thi đấu Czech Liga

II Liga - East

1 trận
Lịch thi đấu II Liga - East

III Liga - Group 4

1 trận
Lịch thi đấu III Liga - Group 4
III Liga - Group 4FT · Kết thúc

Busko-Zdroj

2:4TỶ SỐ CẢ TRẬN

Hetman Zamosc

HT
1-1
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
1,42
5 | 5 trận
Thủng lưới
2,42
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách

III Liga - Group 1

1 trận
Lịch thi đấu III Liga - Group 1

Campionato Primavera - 1

1 trận
Lịch thi đấu Campionato Primavera - 1

Đang hiển thị 24 / 1330 trận trong bộ lọc

Về đầu danh sách

Tất cả giải đấu